Lần thứ nhất
Ba em chăn chiên ở Cova da Iria thấy một Người Nữ sáng hơn mặt trời, đứng trên một cây sồi nhỏ. Người xin các em trở lại vào ngày 13 mỗi tháng trong sáu tháng, và dâng những đau khổ để đền tạ.


Này tôi là nữ tỳ của Chúa, xin vâng như lời sứ thần nói.
Lc 1,38
Một thiếu nữ ở Nazareth nói tiếng “xin vâng”, và lịch sử loài người đổi hướng. Trang này đi theo Mẹ: từ vài dòng ngắn trong Tin Mừng, qua hai nghìn năm Hội Thánh gọi tên Mẹ, đến những nơi Mẹ được tin là đã hiện ra, và chuỗi Mân Côi mà bao thế hệ đã lần qua kẽ tay.

Theo thói quen của Hội Thánh, mỗi ngày trong tuần có một bộ mầu nhiệm:
Tin Mừng nói về Mẹ rất kiệm lời. Hội Thánh thì nói về Mẹ rất nhiều, nhưng lúc nào cũng để nói đúng về Con của Mẹ.
Maria (tiếng Do Thái là Miryam) là một thiếu nữ Do Thái ở Nazareth, miền Galilê, sống dưới thời vua Hêrôđê và các hoàng đế Rôma đầu tiên. Tin Mừng ghi lại tên Mẹ, lời “xin vâng”, vài lần Mẹ hiện diện bên Con, và lần cuối cùng Mẹ được nhắc đến: giữa các môn đệ đang cầu nguyện, chờ Chúa Thánh Thần (Cv 1,14).
Hội Thánh không chỉ nhớ Mẹ như một nhân vật của quá khứ. Hội Thánh tuyên xưng bốn điều về Mẹ: Mẹ là Mẹ Thiên Chúa; Mẹ trọn đời đồng trinh; Mẹ được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ lúc thụ thai; và khi hoàn tất cuộc đời trần thế, Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang trên trời. Bốn điều này đều quy về Chúa Giêsu, không đứng riêng một mình.
Tên của cha mẹ Mẹ, thánh Gioakim và thánh Anna, không có trong Kinh Thánh. Tên ấy đến từ một sách ngoại thư thế kỷ II (Tin Mừng Giacôbê), và Hội Thánh giữ như một truyền thống đáng trân trọng, chứ không như Lời Chúa.
Mười ba chặng từ lời hứa đầu tiên đến dấu lạ cuối cùng. Các dòng dưới đây chỉ tóm ý; xin mở Kinh Thánh để đọc trọn từng đoạn.
Ngay sau sa ngã, Thiên Chúa hứa một dòng dõi của Người Nữ sẽ đạp đầu con rắn. Các Giáo phụ đọc lời hứa này dưới ánh sáng Đức Kitô, và Hội Thánh nhận ra nơi Người Nữ ấy bóng dáng của Maria.
Ngôn sứ Isaia loan báo dấu lạ Emmanuel, “Thiên Chúa ở cùng chúng ta”. Tin Mừng Mátthêu đọc lời ấy nơi việc thụ thai của Chúa Giêsu.
Sứ thần Gabriel chào Mẹ là Đấng đầy ơn phúc. Mẹ bối rối, hỏi lại, rồi đáp xin vâng. Đó là lúc Ngôi Lời nhập thể.
Mẹ vội vã lên đường thăm bà Êlisabét. Bà gọi Mẹ là “Mẹ của Chúa tôi”. Mẹ đáp bằng bài ca ngợi khen Thiên Chúa, Đấng nhìn đến phận hèn mọn và nâng người thấp bé lên.
Thánh Giuse đón Mẹ về nhà sau khi được báo trong giấc mộng. Con Thiên Chúa sinh ra tại Bêlem, nằm trong máng cỏ vì nhà trọ không còn chỗ.
Cụ Simêon bồng Hài Nhi và nói với Mẹ rằng một lưỡi gươm sẽ đâm thâu tâm hồn Mẹ. Lần đầu tiên, niềm vui của Mẹ được báo trước là sẽ đi qua đau khổ.
Gia đình Nazareth thành những người tị nạn, ra đi trong đêm để tránh vua Hêrôđê. Hội Thánh nhớ đến Mẹ mỗi khi nghĩ về những người phải bỏ quê hương.
Sau ba ngày lo lắng, Mẹ thấy Chúa Giêsu mười hai tuổi giữa các thầy dạy. Mẹ không hiểu hết lời Con nói, nhưng “hằng ghi nhớ mọi điều ấy trong lòng” (Lc 2,51).
Mẹ nhận ra người ta hết rượu và thưa với Con: “Họ hết rượu rồi”. Rồi Mẹ nói với các người phục vụ lời cuối cùng của Mẹ trong Tin Mừng: “Người bảo gì, các anh cứ làm theo”.
Chúa Giêsu không hạ thấp Mẹ khi nói rằng thân nhân của Người là những ai nghe và giữ Lời Thiên Chúa. Công đồng Vatican II đọc đó như lời ca ngợi Mẹ, vì Mẹ là người nghe và giữ Lời cách trọn vẹn nhất.
Mẹ đứng đó. Chúa Giêsu nói với Mẹ: “Thưa Bà, này là con của Bà”, và với người môn đệ: “Này là Mẹ của anh”. Hội Thánh đọc đó là lời trao phó Mẹ làm Mẹ của mọi môn đệ.
Sau Phục Sinh, Mẹ cầu nguyện cùng các Tông đồ và một nhóm phụ nữ, kiên trì chờ ơn Chúa Thánh Thần. Đây là lần cuối Mẹ được nhắc tên trong Tân Ước.
Một dấu lạ vĩ đại trên trời: người Phụ Nữ mặc áo mặt trời, chân đạp mặt trăng, đầu đội triều thiên mười hai ngôi sao. Phụng vụ đọc hình ảnh này vừa là Hội Thánh, vừa là Mẹ Maria.
Hội Thánh không đặt Mẹ cạnh Chúa Giêsu như một vị cứu độ thứ hai. Mẹ đứng trong ơn cứu độ như người được cứu cách trọn vẹn nhất, và đã đón Đấng Cứu Độ vào đời mình bằng đức tin.
Công đồng Êphêsô tuyên xưng Maria là Theotokos, “Đấng sinh ra Thiên Chúa”. Tước hiệu này trước hết nói về Chúa Giêsu, không phải về Mẹ: Người Con trong lòng Mẹ chỉ là một Ngôi vị, vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật. Vì Mẹ sinh ra chính Người, Mẹ được gọi là Mẹ Thiên Chúa.
Sách Giáo lý, số 495Thiên Chúa không cứu độ con người mà không có sự ưng thuận của con người. Lời “xin vâng” của Maria là sự cộng tác tự do, bằng đức tin và vâng phục, vào công trình mà chỉ Thiên Chúa thực hiện được. Thánh Irênê nói Mẹ đã trở nên “nguyên nhân cứu độ” cho mình và cho cả nhân loại, theo nghĩa Mẹ mở lòng cho ơn cứu độ đến.
Lumen Gentium 56; Sách Giáo lý, số 494Hội Thánh tin rằng nhờ công nghiệp của Chúa Con, Maria được gìn giữ khỏi tội nguyên tổ ngay từ lúc thụ thai, và Mẹ trọn đời đồng trinh. Đó không phải công trạng của Mẹ mà là ơn nhưng không: Mẹ là người được cứu đầu tiên, và được cứu cách trọn vẹn nhất.
Ineffabilis Deus (1854); Sách Giáo lý, số 490–511Trên thập giá, Chúa Giêsu trao Mẹ cho người môn đệ yêu dấu và trao người môn đệ cho Mẹ. Hội Thánh đọc đó là lời trao phó có giá trị lâu dài: Mẹ là mẹ thiêng liêng của mọi tín hữu. Ngày 21/11/1964, Đức Phaolô VI công bố Mẹ là “Mẹ của Hội Thánh”.
Ga 19,26-27; Lumen Gentium 61–62; Sách Giáo lý, số 963–970Ngày 1/11/1950, Đức Piô XII tuyên bố tín điều: khi hoàn tất cuộc đời trần thế, Mẹ được đưa cả hồn lẫn xác vào vinh quang trên trời. Điều Hội Thánh hy vọng cho mọi người vào ngày sau hết đã nên trọn nơi Mẹ trước hết: Mẹ là hình ảnh và là mở đầu của Hội Thánh sẽ được vinh hiển.
Munificentissimus Deus (1950); Sách Giáo lý, số 966Từ Nhà Tiệc Ly, Mẹ vẫn là người cầu nguyện cùng Hội Thánh. Khi gọi Mẹ là Đấng cầu bầu hay Đấng phù hộ, Hội Thánh không thêm gì vào vai trò Trung gian duy nhất của Đức Kitô. Mẹ cầu nguyện với chúng ta và cho chúng ta, như một người mẹ, và luôn dẫn chúng ta về với Con của Mẹ.
Lumen Gentium 62; Mater Populi Fidelis 38–42Mẹ từng nói: “Từ nay muôn thế hệ sẽ khen tôi là diễm phúc” (Lc 1,48). Hai nghìn năm qua, lời ấy thành hàng trăm tên gọi. Dưới đây là những tên chính, xếp theo nguồn gốc.
Những tên do chính Thiên Chúa, sứ thần, bà Êlisabét, Chúa Giêsu và Mẹ nói ra.
Lời chào của sứ thần Gabriel. Tiếng Hy Lạp kekharitōmenē là một “tên mới” Thiên Chúa gọi Mẹ, nói về ơn Người đã làm và đang làm nơi Mẹ.
Bà Êlisabét, được đầy Thánh Thần, gọi Mẹ như vậy. Đây là mầm của tước hiệu Mẹ Thiên Chúa.
Lời khen đức tin của Mẹ: Mẹ tin rằng lời Chúa phán sẽ được thực hiện.
Tên Mẹ tự nhận trong lúc nói xin vâng. Mẹ gọi mình là người phục vụ, không phải người đứng đầu.
Chính Mẹ báo trước mọi danh hiệu trên trang này: “muôn thế hệ sẽ khen tôi là diễm phúc”.
Chúa Giêsu gọi Mẹ như thế ở Cana và trên thập giá. Cách gọi này nối Mẹ với lời hứa trong sách Sáng Thế và với dấu lạ trong sách Khải Huyền.
Tân Ước ngừng nhắc đến Mẹ sau Lễ Hiện Xuống, nhưng lịch sử Hội Thánh thì không ngừng nhắc. Dưới đây là những mốc chính, từ Nhà Tiệc Ly đến thế kỷ XXI.
Mẹ cầu nguyện giữa các Tông đồ chờ Chúa Thánh Thần. Hội Thánh ra đời với Mẹ ở giữa (Cv 1,14).
Các thánh Giustinô và Irênê gọi Mẹ là “Evà mới”: như Evà nói không dẫn đến sa ngã, Maria nói xin vâng mở ra cứu độ.
Lời kinh dâng Mẹ cổ nhất còn lại, chép trên một mảnh giấy cói bằng tiếng Hy Lạp: “Chúng con ẩn náu dưới sự che chở của Mẹ, Mẹ Thiên Chúa.” Cũng từ thời này có hình Mẹ bế Con trong hầm mộ Priscilla ở Roma.
Tuyên xưng Maria là Theotokos, Mẹ Thiên Chúa. Dân thành Êphêsô được kể là đã rước đuốc tiễn các Giáo phụ trong niềm vui.
Đức Xixtô III dâng hiến đền thờ Đức Bà Cả (Santa Maria Maggiore) ở Roma, đền Mẹ lớn đầu tiên ở Tây phương, ngay sau Công đồng Êphêsô.
Phương Đông bắt đầu mừng ngày Mẹ “an giấc” (Dormition), từ đó thành lễ Hồn xác lên trời 15/8 mà cả Đông lẫn Tây cùng giữ.
Theo truyền thống, dân Constantinopôli hát bài ca ngợi Mẹ suốt đêm khi thành bị bao vây và được giải vây. Bài ca vẫn được hát trong phụng vụ Đông phương.
Bản kinh “Lạy Nữ Vương” xuất hiện và lan khắp các đan viện. Kinh này ngày nay vẫn kết thúc chuỗi Mân Côi.
Mẹ được nhiều người coi là Đấng bảo trợ. Dòng Camêlô khởi đầu từ các ẩn sĩ trên núi Camêlô, dòng Teutonic mang tên Đức Mẹ, và thánh Bênađô thành Clairvaux, người rao giảng cuộc Thập tự chinh thứ hai (1146), cũng là một trong những tiếng nói tha thiết nhất về Mẹ. Xem thêm phần Mân Côi.
Theo truyền thống Dòng Đa Minh, thánh Đa Minh nhận chuỗi Mân Côi từ Đức Mẹ khi rao giảng ở miền nam nước Pháp, giữa cuộc Thập tự chinh chống phái Albigensian. Các sử gia vẫn tranh luận về chi tiết này.
Thánh Phêrô Nolasco thành lập dòng Mercedarians ở Barcelona, chuyên chuộc những người bị bắt làm tù binh, đặt dưới sự bảo trợ của Mẹ.
Theo truyền thống, thánh Simon Stock nhận chiếc áo đội vai từ Mẹ. Từ đó, áo đội vai Camêlô trở thành một trong những dấu hiệu sùng kính Mẹ phổ biến nhất.
Đức Mẹ hiện ra với Gioan Điêgô ở Mexico. Chỉ trong vài chục năm, hàng triệu người bản địa xin chịu phép rửa.
Liên minh Thánh do Đức Piô V lập chiến thắng hạm đội Ottoman ngày 7/10. Đức Piô V và nhiều người coi đó là ơn Mẹ nhờ lời cầu Mân Côi, và lập lễ Đức Mẹ Chiến Thắng, nay là lễ Đức Mẹ Mân Côi.
Ngày 12/9, quân liên minh do vua Jan III Sobieski của Ba Lan giải vây thành Vienna. Đức Innocent XI mở rộng lễ Danh Thánh Maria ra cả Hội Thánh để tạ ơn.
Giáo dân Quảng Trị trốn cấm đạo được kể là gặp Mẹ trong rừng La Vang.
Rue du Bac (1830), La Salette (1846), Lộ Đức (1858), Pontmain (1871): bốn nơi hiện ra chỉ trong bốn mươi năm, mở đầu một thời kỳ mà các giáo hoàng gọi là “thế kỷ của Mẹ”.
Đức Piô IX tuyên bố ngày 8/12. Bốn năm sau, tại Lộ Đức, Mẹ tự giới thiệu: “Ta là Đấng Vô Nhiễm Nguyên Tội”.
Giữa Thế chiến thứ nhất, Mẹ hiện ra với ba trẻ chăn chiên ở Bồ Đào Nha. Xem phần Fatima.
Đức Piô XII tuyên bố tín điều ngày 1/11/1950 sau khi hỏi ý kiến toàn thể các giám mục trên thế giới.
Chương VIII của Hiến chế về Hội Thánh dành riêng cho Mẹ, đặt Mẹ trong mầu nhiệm Đức Kitô và Hội Thánh. Ngày 21/11/1964, Đức Phaolô VI công bố Mẹ là Mẹ của Hội Thánh.
Thánh Gioan Phaolô II ban hành thông điệp về Mẹ và mở Năm Thánh Mẫu (1987–1988).
Qua Tông thư Rosarium Virginis Mariae (16/10/2002), thánh Gioan Phaolô II thêm bộ Mầu nhiệm Sự Sáng vào chuỗi Mân Côi, nâng số mầu nhiệm từ 15 lên 20.
Ngày 13/5/2017, Đức Phanxicô phong thánh cho hai em Phanxicô và Giaxinta Marto tại Fatima.
Đức Phanxicô thêm “Mẹ Lòng Thương Xót”, “Mẹ Hy Vọng” và “Nơi nương tựa của người di cư” vào Kinh Cầu Loreto.
Bộ Giáo lý Đức tin công bố văn kiện nói rõ cách nói đúng về vai trò của Mẹ trong ơn cứu độ, và tránh danh hiệu “Đồng Công Cứu Chuộc”.
Ba mươi bảy nơi trên khắp thế giới, từ nhà thánh của thế kỷ I đến những đại hội hành hương hôm nay. Màu của điểm cho biết Hội Thánh nói gì về nơi ấy.
37 nơi
Chọn một điểm trên bản đồ hoặc một nơi trong danh sách để đọc câu chuyện.
Năm 1917, trong lúc Thế chiến thứ nhất làm châu Âu rách nát và cách mạng nổ ra ở Nga, ba trẻ chăn chiên ở một ngôi làng Bồ Đào Nha kể rằng Mẹ đã đến với chúng. Hội Thánh công nhận các lần hiện ra là đáng tin năm 1930.
Ba em chăn chiên ở Cova da Iria thấy một Người Nữ sáng hơn mặt trời, đứng trên một cây sồi nhỏ. Người xin các em trở lại vào ngày 13 mỗi tháng trong sáu tháng, và dâng những đau khổ để đền tạ.
Lời mời được nhắc lại ở mọi lần Mẹ đến: cầu nguyện chuỗi Mân Côi để xin hòa bình cho thế giới.
Mẹ xin hy sinh những việc nhỏ hằng ngày để cầu cho các tội nhân, và đền tạ những xúc phạm đến Thiên Chúa.
Mẹ xin lòng sùng kính Trái Tim Vô Nhiễm, kèm việc rước lễ đền tạ vào các ngày thứ Bảy đầu tháng (mạc khải cho Lúcia năm 1925 tại Pontevedra).
Hòa bình của thế giới bắt đầu từ việc hoán cải của từng người. Năm 1942, Đức Piô XII dâng thế giới cho Trái Tim Vô Nhiễm Mẹ; năm 1984, thánh Gioan Phaolô II làm lại cùng các giám mục.
Giám mục Leiria công bố các lần hiện ra là đáng tin và cho phép sùng kính Đức Mẹ Fatima.
Thánh Gioan Phaolô II bị bắn tại Quảng trường Thánh Phêrô, đúng ngày lễ Đức Mẹ Fatima. Ngài tin rằng một bàn tay đã che chở ngài; viên đạn sau đó được gắn vào triều thiên của tượng Đức Mẹ tại Fatima.
Tòa Thánh công bố phần thứ ba của ‘điều bí mật’, kèm lời giải thích của Bộ Giáo lý Đức tin.
Đức Phanxicô hành hương Fatima đúng một trăm năm sau và phong thánh cho Phanxicô và Giaxinta, hai trẻ em không phải tử đạo trẻ nhất từng được Hội Thánh phong thánh.
Lạy Thiên Chúa của con, con tin kính, thờ lạy, trông cậy và yêu mến Ngài. Con xin lỗi Ngài vì những người không tin, không thờ lạy, không trông cậy và không yêu mến Ngài.
Lạy Chúa Giêsu, xin tha tội cho chúng con. Xin cứu chúng con khỏi sa hỏa ngục. Xin đem các linh hồn lên Thiên Đàng, nhất là những linh hồn cần nhờ Lòng Chúa Thương Xót hơn.
Một vòng hạt, năm mươi lần chào Mẹ, và năm biến cố của đời Chúa Giêsu để ngẫm suốt. Mân Côi có nghĩa là “vòng hoa hồng”: mỗi lời kinh là một đóa hoa dâng Mẹ.
Chuỗi Mân Côi không có một ngày sinh, nó lớn dần qua nhiều thế kỷ.
Các đan sĩ đọc 150 Thánh vịnh, còn tín hữu bình dân, vốn không biết chữ, thay bằng 150 kinh Lạy Cha trên một dây hạt (Paternoster).
Lời chào của sứ thần và bà Êlisabét (Lc 1,28.42) ghép lại thành kinh Kính Mừng, rồi thay dần kinh Lạy Cha trong ‘Thánh vịnh của Đức Mẹ’ gồm 150 kinh Kính Mừng.
Tu sĩ Dòng Cartusiô Đôminicô người Prussia gắn mỗi kinh Kính Mừng với một câu ngắn về đời Chúa Giêsu, để vừa đọc vừa ngắm.
Chân phước Alan de la Roche, tu sĩ Đa Minh, thành lập các hội đọc Mân Côi và phổ biến cách chia thành các chục kinh với mầu nhiệm.
Đức Piô V, một tu sĩ Đa Minh, chuẩn y hình thức Mân Côi gần như hiện nay (sắc lệnh Consueverunt Romani Pontifices).
Thánh Gioan Phaolô II thêm năm Mầu nhiệm Sự Sáng, vào thứ Năm hằng tuần.
Truyền thống Dòng Đa Minh kể rằng chính Đức Mẹ trao chuỗi Mân Côi cho thánh Đa Minh. Các sử gia nhận thấy thánh Đa Minh khuyến khích cầu nguyện Mẹ, nhưng không thấy ngài viết về điều này; câu chuyện chỉ được kể phổ biến từ thế kỷ XV trở đi. Hội Thánh giữ đó như một truyền thống kính cẩn.
Thói quen thông thường: thứ Hai và thứ Bảy mầu nhiệm Vui; thứ Ba và thứ Sáu mầu nhiệm Thương; thứ Tư và Chúa nhật mầu nhiệm Mừng; thứ Năm mầu nhiệm Sáng.
Có một mạch nối từ các cuộc Thập tự chinh đến Mân Côi. Sử liệu cho thấy bối cảnh, truyền thống thì kể thêm. Cần phân biệt hai điều ấy, và cũng cần nhớ rằng Hội Thánh ngày nay xưng Mẹ là Nữ Vương Hòa Bình.
Giáo hoàng Innocent III phát động cuộc Thập tự chinh chống phái Cathar (còn gọi Albigensian) ở miền nam nước Pháp. Thánh Đa Minh đi ngược hướng: ngài rao giảng, tranh luận và sống nghèo, và truyền thống kể rằng chính ở đó ngài nhận chuỗi Mân Côi. Đây là câu chuyện truyền thống, chưa có tài liệu đương thời xác nhận.
Cùng truyền thống ấy kể rằng thánh Đa Minh cầu nguyện Mân Côi trong trận Muret, nơi Simon de Montfort thắng quân vua Aragon. Các sử gia ghi nhận thánh Đa Minh có mặt trong vùng, nhưng không có chứng cứ gắn trận đánh với Mân Côi.
Đức Piô V lập Liên minh Thánh gồm Tòa Thánh, Tây Ban Nha và Venezia để chặn hạm đội Ottoman. Ngày 7/10/1571, hạm đội liên minh thắng ở vịnh Lepanto. Nhiều hội Mân Côi ở Roma đã cầu nguyện chuỗi Mân Côi cùng lúc, và đức giáo hoàng, cũng như nhiều tín hữu, coi chiến thắng là ơn nhờ lời Mẹ cầu bầu. Ngài lập lễ Đức Mẹ Chiến Thắng, về sau Đức Grêgôriô XIII đổi thành lễ Đức Mẹ Mân Côi.
Chiến thắng của Hoàng tử Eugene xứ Savoy trước quân Ottoman ngày 5/8/1716 khiến Đức Clêmentê XI mở rộng lễ Mân Côi ra cả Hội Thánh.
Mân Côi không phải là vũ khí chiến tranh. Chuỗi Mân Côi là lời cầu nguyện, và Hội Thánh ngày nay cầu bằng chuỗi này cho hòa bình, cho kẻ thù và cho sự hoán cải. Các câu chuyện trên cho thấy các tín hữu thời đó nhìn thế nào, và không có nghĩa là Hội Thánh ủng hộ chiến tranh nhân danh Mẹ.
Các tín hữu nhìn những biến cố dưới đây như dấu hiệu ơn Chúa nhờ lời Mẹ cầu bầu qua chuỗi Mân Côi. Hội Thánh không tuyên bố từng biến cố là phép lạ, và mỗi người được tự do cảm nhận.
Một hạm đội nhỏ hơn thắng thế trước hạm đội Ottoman. Lễ Đức Mẹ Mân Côi 7/10 bắt nguồn từ đây.
Có tài liệu lịch sử về trận đánh và về các buổi cầu nguyện ở Roma.
Ngày 12/9, quân của Vua Jan III Sobieski phá vòng vây thành Vienna. Trước trận, nhiều đạo quân dự Thánh Lễ và cầu nguyện Mẹ. Đức Innocent XI mở rộng lễ Danh Thánh Maria ra cả Hội Thánh.
Có tài liệu lịch sử về trận đánh và lễ được thiết lập sau đó.
Ngày 6/8/1945, tám tu sĩ Dòng Tên sống trong nhà xứ cách tâm vụ nổ khoảng tám con phố vẫn sống sót, và nhiều người trong số họ sống thêm nhiều thập kỷ. Họ kể rằng mỗi ngày họ đọc chuỗi Mân Côi.
Theo lời chứng của chính các tu sĩ. Các nhà khoa học vẫn tranh luận về những chi tiết như bức xạ.
Năm 1947, tu sĩ Phanxicô Petrus Pavlicek khởi xướng phong trào cầu Mân Côi để nước Áo thoát khỏi sự chiếm đóng. Ngày 15/5/1955, Hiệp ước Quốc gia Áo được ký, quân đội Liên Xô rút đi, và nước Áo trung lập. Nhiều người Áo gọi đó là phép lạ Mân Côi.
Hiệp ước là sự kiện lịch sử. Mối liên hệ với lời cầu nguyện là niềm tin của người Áo.
Vào tháng 2/1986, hàng trăm nghìn người dân Philippines đổ ra đại lộ EDSA, nhiều người cầm chuỗi Mân Côi và tượng Đức Mẹ, đứng trước xe tăng. Cuộc cách mạng ôn hòa kết thúc mà không đổ máu.
Sự kiện lịch sử; ý nghĩa tôn giáo là cách nhìn của các tín hữu tham dự.
Từng là người theo thuyết thông linh và chống Giáo hội, ông trở lại đạo và dành đời mình truyền bá chuỗi Mân Côi, xây đền thánh Đức Mẹ Mân Côi ở Pompei. Ông được phong thánh ngày 19/10/2025.
Phong thánh là sự công nhận chính thức của Hội Thánh về đời sống nhân đức.
Những ngày chính của Mẹ trong năm. Hạng lễ theo lịch phụng vụ chung; mỗi nơi có thể có lễ riêng.
Những lời kinh quen thuộc dùng chung với trang Kinh nguyện và ứng dụng Anawim, để mọi nơi cùng một lời.
Kính mừng Maria đầy ơn phúc, Đức Chúa Trời ở cùng bà, bà có phúc lạ hơn mọi người nữ, và Giêsu con lòng bà gồm phúc lạ.
Thánh Maria Đức Mẹ Chúa Trời, cầu cho chúng con là kẻ có tội, khi này và trong giờ lâm tử. Amen.
Lạy Nữ Vương, Mẹ nhân lành, làm cho chúng con được sống, được vui, được cậy, thân lạy Mẹ. Chúng con, con cháu E-và, ở chốn khách đầy, kêu đến cùng Bà, chúng con ở nơi khóc lóc than thở kêu khẩn Bà thương. Hỡi ôi! Bà là Chúa bầu chúng con, xin ghé mặt thương xem chúng con. Đến sau khỏi đày, xin cho chúng con được thấy Đức Chúa Giêsu, Con lòng Bà gồm phúc lạ. Ôi khoan thay! Nhân thay! Dịu thay! Thánh Maria trọn đời đồng trinh. Amen.
Chúng con trông cậy Rất Thánh Đức Mẹ Chúa Trời, xin chớ chê chớ bỏ lời chúng con nguyện trong cơn gian nan thiếu thốn, Đức Nữ Đồng Trinh hiển vinh sáng láng.
Hằng chữa chúng con cho khỏi sự dữ. Amen.
Lạy Thiên Chúa của con, con tin kính, thờ lạy, trông cậy và yêu mến Ngài. Con xin lỗi Ngài vì những người không tin, không thờ lạy, không trông cậy và không yêu mến Ngài.
Lạy Chúa Giêsu, xin tha tội cho chúng con. Xin cứu chúng con khỏi sa hỏa ngục. Xin đem các linh hồn lên Thiên Đàng, nhất là những linh hồn cần nhờ Lòng Chúa Thương Xót hơn.
Con hoàn toàn thuộc về Mẹ, và mọi sự của con là của Mẹ. Con đón Mẹ vào tất cả những gì của con. Hỡi Maria, xin cho con trái tim của Mẹ.